plantar
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc lòng bàn chân
Đừng chỉ tra "plantar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the underside of the foot, particularly the sole
Câu ví dụ
Plantar fasciitis is a condition characterized by inflammation of the plantar fascia , causing heel pain .
Viêm cân gan bàn chân là tình trạng đặc trưng bởi viêm cân gan chân, gây đau gót chân.
Luyện tập
"plantar" nghĩa là gì?