plantar

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc lòng bàn chân
🎯
Đừng chỉ tra "plantar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the underside of the foot, particularly the sole
✏️
Câu ví dụ
Plantar fasciitis is a condition characterized by inflammation of the plantar fascia , causing heel pain .
Viêm cân gan bàn chân là tình trạng đặc trưng bởi viêm cân gan chân, gây đau gót chân.
✅
Luyện tập

"plantar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy