sensual
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhục cảm, thuộc về giác quan
Definition (English)
relating to or involving the senses or physical sensation
Câu ví dụ
She found the sensual taste of dark chocolate incredibly satisfying .
Cô ấy thấy vị gợi cảm của sô cô la đen vô cùng thỏa mãn.
Luyện tập
"sensual" nghĩa là gì?