sensual

/ˈsɛnʃəwəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhục cảm, thuộc về giác quan
🎯
Đừng chỉ tra "sensual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving the senses or physical sensation
✏️
Câu ví dụ
She found the sensual taste of dark chocolate incredibly satisfying .
Cô ấy thấy vị gợi cảm của sô cô la đen vô cùng thỏa mãn.
✅
Luyện tập

"sensual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy