fluid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trôi chảy, linh hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "fluid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to flow or move smoothly without interruption or obstruction
✏️
Câu ví dụ
The cat 's movements were fluid as it navigated through the narrow spaces .
Chuyển động của con mèo rất trôi chảy khi nó di chuyển qua những không gian hẹp.
✅
Luyện tập

"fluid" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency