Nghĩa tiếng Việt
trôi chảy, linh hoạt
Đừng chỉ tra "fluid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to flow or move smoothly without interruption or obstruction
Câu ví dụ
The cat 's movements were fluid as it navigated through the narrow spaces .
Chuyển động của con mèo rất trôi chảy khi nó di chuyển qua những không gian hẹp.
Luyện tập
"fluid" nghĩa là gì?