catastrophic

/ˌkætəˈstɹɑfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tàn phá
🎯
Đừng chỉ tra "catastrophic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a great deal of harm, suffering, or damage
✏️
Câu ví dụ
The catastrophic loss of biodiversity threatens the stability of ecosystems worldwide .
Sự mất mát thảm khốc của đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"catastrophic" nghĩa là gì?