Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tàn phá
Đừng chỉ tra "catastrophic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a great deal of harm, suffering, or damage
Câu ví dụ
The catastrophic loss of biodiversity threatens the stability of ecosystems worldwide .
Sự mất mát thảm khốc của đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
Luyện tập
"catastrophic" nghĩa là gì?