Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, đoàn kết
Đừng chỉ tra "unifying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bringing together different elements to promote cooperation or harmony
Câu ví dụ
The unifying theme of love and acceptance resonated with audiences worldwide .
Chủ đề đoàn kết của tình yêu và sự chấp nhận đã được khán giả trên toàn thế giới hưởng ứng.
Luyện tập
"unifying" nghĩa là gì?