unifying

/ˈjunəˌfaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, đoàn kết
🎯
Đừng chỉ tra "unifying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing together different elements to promote cooperation or harmony
✏️
Câu ví dụ
The unifying theme of love and acceptance resonated with audiences worldwide .
Chủ đề đoàn kết của tình yêu và sự chấp nhận đã được khán giả trên toàn thế giới hưởng ứng.
✅
Luyện tập

"unifying" nghĩa là gì?