uniquely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc đáo, theo cách duy nhất
🎯
Đừng chỉ tra "uniquely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way not like anything else
✏️
Câu ví dụ
The restaurant 's menu was uniquely diverse , featuring a fusion of global cuisines .
Thực đơn của nhà hàng độc đáo một cách đa dạng, kết hợp các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
✅
Luyện tập

"uniquely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity