astounding
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh ngạc, ấn tượng
Definition (English)
extremely surprising or impressive
Câu ví dụ
The athlete 's performance was astounding, breaking multiple records in a single competition .
Màn trình diễn của vận động viên thật đáng kinh ngạc, phá vỡ nhiều kỷ lục trong một cuộc thi duy nhất.
Luyện tập
"astounding" nghĩa là gì?