ideal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý tưởng, hoàn hảo
🎯
Đừng chỉ tra "ideal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
representing the best possible example or standard
✏️
Câu ví dụ
The warm weather and clear skies created the ideal conditions for a day at the beach .
Thời tiết ấm áp và bầu trời trong xanh tạo nên điều kiện lý tưởng cho một ngày ở bãi biển.
✅
Luyện tập

"ideal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality