Nghĩa tiếng Việt
thuộc giải phẫu, liên quan đến cấu trúc cơ thể
Đừng chỉ tra "anatomical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the structure or study of the body and its parts
Câu ví dụ
The textbook provided detailed descriptions of the anatomical features of different animal species .
Sách giáo khoa cung cấp mô tả chi tiết về các đặc điểm giải phẫu của các loài động vật khác nhau.
Luyện tập
"anatomical" nghĩa là gì?