anatomical

/ˌænəˈtɑməkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc giải phẫu, liên quan đến cấu trúc cơ thể
🎯
Đừng chỉ tra "anatomical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the structure or study of the body and its parts
✏️
Câu ví dụ
The textbook provided detailed descriptions of the anatomical features of different animal species .
Sách giáo khoa cung cấp mô tả chi tiết về các đặc điểm giải phẫu của các loài động vật khác nhau.
✅
Luyện tập

"anatomical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy