pituitary

/pəˈtuəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến yên, thuộc tuyến yên
🎯
Đừng chỉ tra "pituitary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the small gland located at the base of the brain responsible for producing and releasing hormones that regulate various bodily functions
✏️
Câu ví dụ
Imaging tests such as MRI can help diagnose pituitary disorders by visualizing the size and structure of the gland .
Các xét nghiệm hình ảnh như MRI có thể giúp chẩn đoán rối loạn tuyến yên bằng cách hình dung kích thước và cấu trúc của tuyến.
✅
Luyện tập

"pituitary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy