Nghĩa tiếng Việt
tuyến yên, thuộc tuyến yên
Đừng chỉ tra "pituitary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the small gland located at the base of the brain responsible for producing and releasing hormones that regulate various bodily functions
Câu ví dụ
Imaging tests such as MRI can help diagnose pituitary disorders by visualizing the size and structure of the gland .
Các xét nghiệm hình ảnh như MRI có thể giúp chẩn đoán rối loạn tuyến yên bằng cách hình dung kích thước và cấu trúc của tuyến.
Luyện tập
"pituitary" nghĩa là gì?