Nghĩa tiếng Việt
phôi thai, thuộc giai đoạn đầu phát triển
Đừng chỉ tra "embryonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging to the earlier stages of growth and development
Câu ví dụ
Embryonic development is carefully regulated by genetic and environmental factors .
Sự phát triển phôi thai được điều chỉnh cẩn thận bởi các yếu tố di truyền và môi trường.
Luyện tập
"embryonic" nghĩa là gì?