embryonic

/ˌɛmbɹiˈɑnɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phôi thai, thuộc giai đoạn đầu phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "embryonic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to the earlier stages of growth and development
✏️
Câu ví dụ
Embryonic development is carefully regulated by genetic and environmental factors .
Sự phát triển phôi thai được điều chỉnh cẩn thận bởi các yếu tố di truyền và môi trường.
✅
Luyện tập

"embryonic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy