academically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách học thuật, về mặt học thuật
💡
Definition (English)
with regard to formal education or scholarly activities
✏️
Câu ví dụ
The debate was conducted academically, with participants citing research to support their arguments .
Cuộc tranh luận được tiến hành một cách học thuật, với các thành viên trích dẫn nghiên cứu để hỗ trợ lập luận của họ.
Luyện tập

"academically" nghĩa là gì?