Nghĩa tiếng Việt
một cách thần học
Đừng chỉ tra "theologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the study of God, religious beliefs, or the nature of the divine
Câu ví dụ
The concept of salvation in a religious context was discussed theologically, exploring its theological significance .
Khái niệm cứu rỗi trong bối cảnh tôn giáo đã được thảo luận thần học, khám phá ý nghĩa thần học của nó.
Luyện tập
"theologically" nghĩa là gì?