mathematically

/ˌmæθəˈmætɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách toán học
🎯
Đừng chỉ tra "mathematically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with mathematical rules
✏️
Câu ví dụ
The trajectory of the projectile was calculated mathematically, considering factors such as velocity and angle .
Quỹ đạo của viên đạn đã được tính toán toán học, xem xét các yếu tố như vận tốc và góc.
✅
Luyện tập

"mathematically" nghĩa là gì?