Nghĩa tiếng Việt
một cách toán học
Đừng chỉ tra "mathematically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with mathematical rules
Câu ví dụ
The trajectory of the projectile was calculated mathematically, considering factors such as velocity and angle .
Quỹ đạo của viên đạn đã được tính toán toán học, xem xét các yếu tố như vận tốc và góc.
Luyện tập
"mathematically" nghĩa là gì?