qualitatively

/ˌkwɑɫəˈteɪtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách định tính, về mặt chất lượng
🎯
Đừng chỉ tra "qualitatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to quality or characteristics rather than quantity
✏️
Câu ví dụ
The improvement was measured qualitatively, considering the overall enhancement in product features .
Sự cải thiện được đo lường một cách định tính, xem xét sự cải thiện tổng thể trong các tính năng của sản phẩm.
✅
Luyện tập

"qualitatively" nghĩa là gì?