Nghĩa tiếng Việt
một cách định tính, về mặt chất lượng
Đừng chỉ tra "qualitatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to quality or characteristics rather than quantity
Câu ví dụ
The improvement was measured qualitatively, considering the overall enhancement in product features .
Sự cải thiện được đo lường một cách định tính, xem xét sự cải thiện tổng thể trong các tính năng của sản phẩm.
Luyện tập
"qualitatively" nghĩa là gì?