thermally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt, theo cách nhiệt
Đừng chỉ tra "thermally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the transfer, storage, or utilization of heat energy
Câu ví dụ
The solar panel functioned by capturing and converting solar energy thermally into electricity .
Tấm pin mặt trời hoạt động bằng cách thu và chuyển đổi nhiệt năng lượng mặt trời thành điện năng.
Luyện tập
"thermally" nghĩa là gì?