thermally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt, theo cách nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "thermally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the transfer, storage, or utilization of heat energy
✏️
Câu ví dụ
The solar panel functioned by capturing and converting solar energy thermally into electricity .
Tấm pin mặt trời hoạt động bằng cách thu và chuyển đổi nhiệt năng lượng mặt trời thành điện năng.
✅
Luyện tập

"thermally" nghĩa là gì?