Nghĩa tiếng Việt
theo địa lý, từ góc độ địa lý
Đừng chỉ tra "geographically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way related to the study of the Earth's physical features, climate, population, and the distribution of resources and industries
Câu ví dụ
The migration routes of birds were tracked geographically, mapping their journeys across continents .
Các tuyến đường di cư của chim được theo dõi theo địa lý, lập bản đồ hành trình của chúng qua các lục địa.
Luyện tập
"geographically" nghĩa là gì?