geographically

/ˌdʒiəˈɡɹæfɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo địa lý, từ góc độ địa lý
🎯
Đừng chỉ tra "geographically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way related to the study of the Earth's physical features, climate, population, and the distribution of resources and industries
✏️
Câu ví dụ
The migration routes of birds were tracked geographically, mapping their journeys across continents .
Các tuyến đường di cư của chim được theo dõi theo địa lý, lập bản đồ hành trình của chúng qua các lục địa.
✅
Luyện tập

"geographically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này