chemically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hóa học
🎯
Đừng chỉ tra "chemically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is related to chemistry, the scientific study of the properties, composition, and behavior of matter
✏️
Câu ví dụ
The environmental pollutant was characterized chemically, identifying its chemical composition and sources .
Chất gây ô nhiễm môi trường đã được đặc trưng hóa học, xác định thành phần hóa học và nguồn gốc của nó.
✅
Luyện tập

"chemically" nghĩa là gì?