ecologically

/ɛkəˈɫɑdʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sinh thái, theo cách liên quan đến môi trường
🎯
Đừng chỉ tra "ecologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to or concerns the environment and its interactions with living organisms
✏️
Câu ví dụ
The wildlife management plan was designed ecologically, promoting the well-being of species within their natural habitats .
Kế hoạch quản lý động vật hoang dã được thiết kế sinh thái, thúc đẩy sự hạnh phúc của các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
✅
Luyện tập

"ecologically" nghĩa là gì?