Nghĩa tiếng Việt
một cách sinh thái, theo cách liên quan đến môi trường
Đừng chỉ tra "ecologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to or concerns the environment and its interactions with living organisms
Câu ví dụ
The wildlife management plan was designed ecologically, promoting the well-being of species within their natural habitats .
Kế hoạch quản lý động vật hoang dã được thiết kế sinh thái, thúc đẩy sự hạnh phúc của các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Luyện tập
"ecologically" nghĩa là gì?