Nghĩa tiếng Việt
bị bệnh, mắc bệnh
Đừng chỉ tra "diseased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
affected by a disease
Câu ví dụ
The diseased trees in the forest were marked for removal to prevent the spread of the invasive pest .
Những cây bị bệnh trong rừng đã được đánh dấu để loại bỏ nhằm ngăn chặn sự lây lan của loài sâu bệnh xâm lấn.
Luyện tập
"diseased" nghĩa là gì?