diseased

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị bệnh, mắc bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "diseased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
affected by a disease
✏️
Câu ví dụ
The diseased trees in the forest were marked for removal to prevent the spread of the invasive pest .
Những cây bị bệnh trong rừng đã được đánh dấu để loại bỏ nhằm ngăn chặn sự lây lan của loài sâu bệnh xâm lấn.
✅
Luyện tập

"diseased" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death