vigilantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, chú ý
Đừng chỉ tra "vigilantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a watchful and alert manner, especially to detect danger or problems
Câu ví dụ
The organization vigilantly tracked the spread of the virus .
Tổ chức đã cảnh giác theo dõi sự lây lan của virus.
Luyện tập
"vigilantly" nghĩa là gì?