meticulously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, cẩn thận
💡
Definition (English)
in a manner that is marked by careful attention to details
✏️
Câu ví dụ
She meticulously organized her workspace , arranging every item with precision and order .
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp không gian làm việc của mình, sắp xếp từng món đồ một cách chính xác và ngăn nắp.
Luyện tập

"meticulously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity