Nghĩa tiếng Việt
một cách lười biếng, không có mục đích
Đừng chỉ tra "idly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that lacks purpose or energy
Câu ví dụ
The cat stretched and blinked idly in the morning sun .
Con mèo duỗi người và chớp mắt lười biếng dưới ánh nắng ban mai.
Luyện tập
"idly" nghĩa là gì?