idly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lười biếng, không có mục đích
🎯
Đừng chỉ tra "idly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks purpose or energy
✏️
Câu ví dụ
The cat stretched and blinked idly in the morning sun .
Con mèo duỗi người và chớp mắt lười biếng dưới ánh nắng ban mai.
✅
Luyện tập

"idly" nghĩa là gì?