smoothly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không có trở ngại
🎯
Đừng chỉ tra "smoothly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily and without any difficulty or disruptions
✏️
Câu ví dụ
He smoothly transitioned from one topic to another .
Anh ấy mượt mà chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.
✅
Luyện tập

"smoothly" nghĩa là gì?