Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không có trở ngại
Đừng chỉ tra "smoothly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily and without any difficulty or disruptions
Câu ví dụ
He smoothly transitioned from one topic to another .
Anh ấy mượt mà chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Luyện tập
"smoothly" nghĩa là gì?