Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, một cách cẩn thận
Đừng chỉ tra "painstakingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows or involves great care, effort, and attention to detail
Câu ví dụ
The model was painstakingly assembled over several weeks .
Mô hình đã được tỉ mỉ lắp ráp trong nhiều tuần.
Luyện tập
"painstakingly" nghĩa là gì?