Nghĩa tiếng Việt
một cách vất vả, khó nhọc
Đừng chỉ tra "laboriously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that requires a lot of effort or hard work, often slowly and with difficulty
Câu ví dụ
The students laboriously copied every word from the board .
Các học sinh đã chăm chỉ sao chép từng từ trên bảng.
Luyện tập
"laboriously" nghĩa là gì?