laboriously

/ɫəˈbɔɹiəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vất vả, khó nhọc
🎯
Đừng chỉ tra "laboriously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that requires a lot of effort or hard work, often slowly and with difficulty
✏️
Câu ví dụ
The students laboriously copied every word from the board .
Các học sinh đã chăm chỉ sao chép từng từ trên bảng.
✅
Luyện tập

"laboriously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity