painfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đau đớn, một cách đau khổ
🎯
Đừng chỉ tra "painfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes physical or emotional pain
✏️
Câu ví dụ
His rejection letter hit him painfully.
Lá thư từ chối đã đánh vào anh ấy một cách đau đớn.
✅
Luyện tập

"painfully" nghĩa là gì?