Nghĩa tiếng Việt
một cách đau đớn, một cách đau khổ
Đừng chỉ tra "painfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes physical or emotional pain
Câu ví dụ
His rejection letter hit him painfully.
Lá thư từ chối đã đánh vào anh ấy một cách đau đớn.
Luyện tập
"painfully" nghĩa là gì?