urgent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khẩn cấp, gấp rút
Definition (English)
needing immediate action or attention
Câu ví dụ
Urgent action is required to stop the spread of the virus in the community .
Hành động khẩn cấp là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút trong cộng đồng.
Luyện tập
"urgent" nghĩa là gì?