requisite

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần thiết, yêu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "requisite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
required for a particular purpose or situation
✏️
Câu ví dụ
His application lacked the requisite documentation , so it was rejected .
Đơn của anh ta thiếu tài liệu cần thiết, vì vậy nó đã bị từ chối.
✅
Luyện tập

"requisite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality