Nghĩa tiếng Việt
cần thiết, yêu cầu
Đừng chỉ tra "requisite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
required for a particular purpose or situation
Câu ví dụ
His application lacked the requisite documentation , so it was rejected .
Đơn của anh ta thiếu tài liệu cần thiết, vì vậy nó đã bị từ chối.
Luyện tập
"requisite" nghĩa là gì?