fateful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết định, định mệnh
💡
Definition (English)
having significant consequences or outcomes
✏️
Câu ví dụ
On that fateful day , the two leaders met to negotiate peace , altering the future of their nations .
Vào ngày định mệnh đó, hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau để đàm phán hòa bình, thay đổi tương lai của đất nước họ.
Luyện tập

"fateful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality