core

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cốt lõi, trung tâm
💡
Definition (English)
central to the foundation or structure of a concept or system
✏️
Câu ví dụ
Reading and writing are core skills taught in early education.
Đọc và viết là những kỹ năng cốt lõi được dạy trong giáo dục sớm.
Luyện tập

"core" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này