unsweetened
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không đường, không thêm đường
Đừng chỉ tra "unsweetened" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking added sugar or a taste resembling sugar
Câu ví dụ
Unsweetened fruit juice provides a natural sweetness without the need for added sugars .
Nước ép trái cây không đường mang lại vị ngọt tự nhiên mà không cần thêm đường.
Luyện tập
"unsweetened" nghĩa là gì?