tangy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chua, cay
Definition (English)
having a sharp, refreshing taste with a slight sourness or acidity
Câu ví dụ
The tangy yogurt sauce complemented the spicy kebabs perfectly .
Nước sốt sữa chua chua bổ sung hoàn hảo cho món kebab cay.
Luyện tập
"tangy" nghĩa là gì?