Nghĩa tiếng Việt
có tỏi, thơm mùi tỏi
Đừng chỉ tra "garlicky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong and distinctive flavor or aroma of garlic
Câu ví dụ
The garlicky mashed potatoes were a hit at the family dinner .
Món khoai tây nghiền tỏi đã gây ấn tượng tại bữa tối gia đình.
Luyện tập
"garlicky" nghĩa là gì?