peppery

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có vị hạt tiêu
🎯
Đừng chỉ tra "peppery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a mild spicy taste like a black pepper
✏️
Câu ví dụ
The marinara sauce had a peppery undertone, enhancing the richness of the tomatoes.
Nước sốt marinara có vị hạt tiêu, làm tăng thêm sự phong phú của cà chua.
✅
Luyện tập

"peppery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste