spicy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cay, nồng
🎯
Đừng chỉ tra "spicy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong taste that gives your mouth a pleasant burning feeling
✏️
Câu ví dụ
They ordered the spicy Thai noodles , craving the intense heat and bold flavors .
Họ đã gọi mì Thái cay, khao khát cái nóng dữ dội và hương vị đậm đà.
✅
Luyện tập

"spicy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste