Nghĩa tiếng Việt
cay, nồng
Đừng chỉ tra "spicy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong taste that gives your mouth a pleasant burning feeling
Câu ví dụ
They ordered the spicy Thai noodles , craving the intense heat and bold flavors .
Họ đã gọi mì Thái cay, khao khát cái nóng dữ dội và hương vị đậm đà.
Luyện tập
"spicy" nghĩa là gì?