Nghĩa tiếng Việt
không ngạc nhiên, như mong đợi
Đừng chỉ tra "unsurprisingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not surprising or unexpected
Câu ví dụ
Unsurprisingly, the well-known author 's latest book quickly climbed the bestseller list .
Không ngạc nhiên, cuốn sách mới nhất của tác giả nổi tiếng nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng bestseller.
Luyện tập
"unsurprisingly" nghĩa là gì?