unsurprisingly

/ˌənsɝˈpɹaɪzɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngạc nhiên, như mong đợi
🎯
Đừng chỉ tra "unsurprisingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not surprising or unexpected
✏️
Câu ví dụ
Unsurprisingly, the well-known author 's latest book quickly climbed the bestseller list .
Không ngạc nhiên, cuốn sách mới nhất của tác giả nổi tiếng nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng bestseller.
✅
Luyện tập

"unsurprisingly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này