unpredictably

/ˌənpɹɪˈdɪktəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể đoán trước
🎯
Đừng chỉ tra "unpredictably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be anticipated or foreseen
✏️
Câu ví dụ
The child 's energy levels fluctuate unpredictably throughout the day .
Mức năng lượng của trẻ dao động không thể đoán trước trong suốt cả ngày.
✅
Luyện tập

"unpredictably" nghĩa là gì?