Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể đoán trước
Đừng chỉ tra "unpredictably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that cannot be anticipated or foreseen
Câu ví dụ
The child 's energy levels fluctuate unpredictably throughout the day .
Mức năng lượng của trẻ dao động không thể đoán trước trong suốt cả ngày.
Luyện tập
"unpredictably" nghĩa là gì?