Nghĩa tiếng Việt
một cách bất ngờ, không ngờ tới
Đừng chỉ tra "unexpectedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not anticipated or foreseen
Câu ví dụ
She unexpectedly found her lost keys in the coat pocket .
Cô ấy bất ngờ tìm thấy chìa khóa đã mất trong túi áo khoác.
Luyện tập
"unexpectedly" nghĩa là gì?