unexpectedly

/ˌənɪkˈspɛktɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất ngờ, không ngờ tới
🎯
Đừng chỉ tra "unexpectedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not anticipated or foreseen
✏️
Câu ví dụ
She unexpectedly found her lost keys in the coat pocket .
Cô ấy bất ngờ tìm thấy chìa khóa đã mất trong túi áo khoác.
✅
Luyện tập

"unexpectedly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này