spontaneously

/spɑnˈteɪniəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự phát, bốc đồng
🎯
Đừng chỉ tra "spontaneously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an unplanned or impulsive manner
✏️
Câu ví dụ
Feeling adventurous , they spontaneously booked last-minute tickets for a weekend getaway .
Cảm thấy phiêu lưu, họ đã tự phát đặt vé phút chót cho một chuyến đi chơi cuối tuần.
✅
Luyện tập

"spontaneously" nghĩa là gì?