Nghĩa tiếng Việt
tự phát, bốc đồng
Đừng chỉ tra "spontaneously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an unplanned or impulsive manner
Câu ví dụ
Feeling adventurous , they spontaneously booked last-minute tickets for a weekend getaway .
Cảm thấy phiêu lưu, họ đã tự phát đặt vé phút chót cho một chuyến đi chơi cuối tuần.
Luyện tập
"spontaneously" nghĩa là gì?