serendipitously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ và may mắn
🎯
Đừng chỉ tra "serendipitously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is unexpected and fortunate
✏️
Câu ví dụ
The collaboration between the two artists began serendipitously at an art exhibition .
Sự hợp tác giữa hai nghệ sĩ bắt đầu một cách tình cờ tại một triển lãm nghệ thuật.
✅
Luyện tập

"serendipitously" nghĩa là gì?