serendipitously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ và may mắn
Đừng chỉ tra "serendipitously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is unexpected and fortunate
Câu ví dụ
The collaboration between the two artists began serendipitously at an art exhibition .
Sự hợp tác giữa hai nghệ sĩ bắt đầu một cách tình cờ tại một triển lãm nghệ thuật.
Luyện tập
"serendipitously" nghĩa là gì?