Nghĩa tiếng Việt
một cách triển vọng, với cái nhìn hướng tới tương lai
Đừng chỉ tra "prospectively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to future possibilities or actions
Câu ví dụ
The medical trial was structured prospectively, with a focus on observing the long-term effects of the treatment .
Thử nghiệm y tế được cấu trúc tiềm năng, với trọng tâm là quan sát các tác động lâu dài của điều trị.
Luyện tập
"prospectively" nghĩa là gì?