prospectively

/pɹəˈspɛktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách triển vọng, với cái nhìn hướng tới tương lai
🎯
Đừng chỉ tra "prospectively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to future possibilities or actions
✏️
Câu ví dụ
The medical trial was structured prospectively, with a focus on observing the long-term effects of the treatment .
Thử nghiệm y tế được cấu trúc tiềm năng, với trọng tâm là quan sát các tác động lâu dài của điều trị.
✅
Luyện tập

"prospectively" nghĩa là gì?