by chance
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ, ngẫu nhiên
Đừng chỉ tra "by chance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without deliberate intention
Câu ví dụ
The meeting happened by chance as they were both in the same place at the same time .
Cuộc gặp diễn ra tình cờ khi cả hai đều ở cùng một nơi vào cùng một thời điểm.
Luyện tập
"by chance" nghĩa là gì?