Nghĩa tiếng Việt
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
Đừng chỉ tra "unmistakable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clearly identifiable and impossible to confuse with anything else
Câu ví dụ
The unmistakable signs of spring , such as blooming flowers and warmer weather , were everywhere .
Những dấu hiệu không thể nhầm lẫn của mùa xuân, như hoa nở và thời tiết ấm hơn, có ở khắp nơi.
Luyện tập
"unmistakable" nghĩa là gì?