unmistakable

/ˌənmɪˈsteɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "unmistakable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
clearly identifiable and impossible to confuse with anything else
✏️
Câu ví dụ
The unmistakable signs of spring , such as blooming flowers and warmer weather , were everywhere .
Những dấu hiệu không thể nhầm lẫn của mùa xuân, như hoa nở và thời tiết ấm hơn, có ở khắp nơi.
✅
Luyện tập

"unmistakable" nghĩa là gì?