undisputed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tranh cãi, chắc chắn
💡
Definition (English)
accepted as true or genuine, without any doubt or disagreement
✏️
Câu ví dụ
The city is the undisputed leader in the tech industry , hosting the largest companies in the field .
Thành phố là nhà lãnh đạo không thể tranh cãi trong ngành công nghiệp công nghệ, là nơi đặt trụ sở của các công ty lớn nhất trong lĩnh vực.
Luyện tập

"undisputed" nghĩa là gì?