undoubtable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể nghi ngờ, không thể phủ nhận
🎯
Đừng chỉ tra "undoubtable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impossible to question or deny
✏️
Câu ví dụ
The success of the project is undoubtable with proper planning .
Thành công của dự án là không thể nghi ngờ với kế hoạch phù hợp.
✅
Luyện tập

"undoubtable" nghĩa là gì?