questionable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngờ, không chắc chắn
💡
Definition (English)
doubtful or uncertain in terms of quality, reliability, or legitimacy
✏️
Câu ví dụ
A man of questionable character may not be the best to trust .
Một người đàn ông có tính cách đáng ngờ có thể không phải là người tốt nhất để tin tưởng.
Luyện tập

"questionable" nghĩa là gì?