universally

/ˌjunəˈvɝsəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ quát, thông thường
🎯
Đừng chỉ tra "universally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is appropriate or accepted everywhere, by everyone, or in all cases
✏️
Câu ví dụ
Water is universally essential for the survival of all living organisms .
Nước phổ biến cần thiết cho sự sống còn của tất cả các sinh vật sống.
✅
Luyện tập

"universally" nghĩa là gì?