herein

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong tài liệu này, ở đây
🎯
Đừng chỉ tra "herein" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in this document, situation, place, etc.
✏️
Câu ví dụ
Specific deadlines are mentioned herein to keep the project on track.
Các thời hạn cụ thể được đề cập tại đây để giữ cho dự án đi đúng hướng.
✅
Luyện tập

"herein" nghĩa là gì?