Nghĩa tiếng Việt
không hoàn hảo, có khuyết điểm
Đừng chỉ tra "imperfect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having faults, flaws, or shortcomings
Câu ví dụ
The painting was captivating but imperfect, with brushstrokes that were slightly uneven .
Bức tranh rất hấp dẫn nhưng không hoàn hảo, với những nét cọ hơi không đều.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
perfect hoàn hảo, không tì vết
Luyện tập
"imperfect" nghĩa là gì?