imperfect

/ˌɪmˈpɝfɪkt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hoàn hảo, có khuyết điểm
🎯
Đừng chỉ tra "imperfect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having faults, flaws, or shortcomings
✏️
Câu ví dụ
The painting was captivating but imperfect, with brushstrokes that were slightly uneven .
Bức tranh rất hấp dẫn nhưng không hoàn hảo, với những nét cọ hơi không đều.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"imperfect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation