imperfect

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hoàn hảo, có khuyết điểm
💡
Definition (English)
having faults, flaws, or shortcomings
✏️
Câu ví dụ
The painting was captivating but imperfect, with brushstrokes that were slightly uneven .
Bức tranh rất hấp dẫn nhưng không hoàn hảo, với những nét cọ hơi không đều.
Luyện tập

"imperfect" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation